請勿動手 thỉnh vật động thủ Hán Việt: thỉnh vật động thủ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 勿 (vật) + 動 (động) + 手 (thủ)Hán Việtthỉnh vật động thủCấu tạo請 + 勿 + 動 + 手 · thỉnh + vật + động + thủ nghĩa thành phần: thỉnh + vật + động + thủ Nghĩa EngCihui 請勿動手 ǐngwù dòngshǒu v.p. Don't touch! Hands off!