請問哪位 qǐng wèn nǎ wèi · thỉnh vấn na vị Hán Việt: thỉnh vấn na vị · Pinyin: qǐng wèn nǎ wèi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 問 (vấn) + 哪 (na) + 位 (vị)Pinyinqǐng wèn nǎ wèiHán Việtthỉnh vấn na vịCấu tạo請 + 問 + 哪 + 位 · thỉnh + vấn + na + vị nghĩa thành phần: thỉnh + vấn + na + vị