請從隗始 qǐng cóng wěi shǐ · thỉnh tòng ngôi thủy Hán Việt: thỉnh tòng ngôi thủy · Pinyin: qǐng cóng wěi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 從 (tòng) + 隗 (ngôi) + 始 (thủy)Pinyinqǐng cóng wěi shǐHán Việtthỉnh tòng ngôi thủyCấu tạo請 + 從 + 隗 + 始 · thỉnh + tòng + ngôi + thủy nghĩa thành phần: thỉnh + tòng + ngôi + thủy