請教內行 thỉnh giáo nội hành Hán Việt: thỉnh giáo nội hành Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 教 (giáo) + 內 (nội) + 行 (hành)Hán Việtthỉnh giáo nội hànhCấu tạo請 + 教 + 內 + 行 · thỉnh + giáo + nội + hành nghĩa thành phần: thỉnh + giáo + nội + hành Nghĩa EngCihui 請教內行 ǐngjiào nèiháng v.o. consult an expert