請示彙報 thỉnh kì vị báo Hán Việt: thỉnh kì vị báo Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 示 (kì) + 彙 (vị) + 報 (báo)Hán Việtthỉnh kì vị báoCấu tạo請 + 示 + 彙 + 報 · thỉnh + kì + vị + báo nghĩa thành phần: thỉnh + kì + vị + báo Nghĩa EngCihui 請示匯報 ǐngshì huìbào v.o. write a dispatch to one's superiors asking for instructions