請站起來 qǐng zhàn qǐ lái · thỉnh trạm khởi lai Hán Việt: thỉnh trạm khởi lai · Pinyin: qǐng zhàn qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 站 (trạm) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinqǐng zhàn qǐ láiHán Việtthỉnh trạm khởi laiCấu tạo請 + 站 + 起 + 來 · thỉnh + trạm + khởi + lai nghĩa thành phần: thỉnh + trạm + khởi + lai