請賣爵子 qǐng mài jué zi · thỉnh mại tước tử Hán Việt: thỉnh mại tước tử · Pinyin: qǐng mài jué zi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 賣 (mại) + 爵 (tước) + 子 (tử)Pinyinqǐng mài jué ziHán Việtthỉnh mại tước tửCấu tạo請 + 賣 + 爵 + 子 · thỉnh + mại + tước + tử nghĩa thành phần: thỉnh + mại + tước + tử