諑譖 zhuó zèn·trác trấm Hán Việt: trác trấm · Pinyin: zhuó zèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.造谣诬陷。 Cấu tạo: 諑 (trác) + 譖 (trấm)Pinyinzhuó zènHán Việttrác trấmCấu tạo諑 + 譖 · trác + trấm nghĩa thành phần: trác + trấm Từ liên quan Gần nghĩa譖言 · 譖1. · 譖2. · 諑謠 · 譖人 · 譖妒 · 譖害 · 譖惡