諒必如此 lượng tất như thử Hán Việt: lượng tất như thử Tổng quan Cấu tạo: 諒 (lượng) + 必 (tất) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtlượng tất như thửCấu tạo諒 + 必 + 如 + 此 · lượng + tất + như + thử nghĩa thành phần: lượng + tất + như + thử Nghĩa EngCihui 諒必如此 iàngbìrúcǐ f.e. I think it must be so.