論世知人 lùn shì zhī rén · luận thế tri nhân Hán Việt: luận thế tri nhân · Pinyin: lùn shì zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 世 (thế) + 知 (tri) + 人 (nhân)Pinyinlùn shì zhī rénHán Việtluận thế tri nhânCấu tạo論 + 世 + 知 + 人 · luận + thế + tri + nhân nghĩa thành phần: luận + thế + tri + nhân