論件計酬 luận kiện kế thù Hán Việt: luận kiện kế thù Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 件 (kiện) + 計 (kế) + 酬 (thù)Hán Việtluận kiện kế thùCấu tạo論 + 件 + 計 + 酬 · luận + kiện + kế + thù nghĩa thành phần: luận + kiện + kế + thù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 按照成品數量計算工資。如:「這份論件計酬的工作,沒有上班的時間限制。」EngCihui 論件計酬 ùnjiànjìchóu f.e. payment by the piece