論德使能 lùn dé shǐ néng · luận đức sử năng Hán Việt: luận đức sử năng · Pinyin: lùn dé shǐ néng Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 德 (đức) + 使 (sử) + 能 (năng)Pinyinlùn dé shǐ néngHán Việtluận đức sử năngCấu tạo論 + 德 + 使 + 能 · luận + đức + sử + năng nghĩa thành phần: luận + đức + sử + năng