論心定罪 lùn xīn dìng zuì · luận tâm định tội Hán Việt: luận tâm định tội · Pinyin: lùn xīn dìng zuì Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 心 (tâm) + 定 (định) + 罪 (tội)Pinyinlùn xīn dìng zuìHán Việtluận tâm định tộiCấu tạo論 + 心 + 定 + 罪 · luận + tâm + định + tội nghĩa thành phần: luận + tâm + định + tội