論甘忌辛 lùn gān jì xīn · luận cam kị tân Hán Việt: luận cam kị tân · Pinyin: lùn gān jì xīn Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 甘 (cam) + 忌 (kị) + 辛 (tân)Pinyinlùn gān jì xīnHán Việtluận cam kị tânCấu tạo論 + 甘 + 忌 + 辛 · luận + cam + kị + tân nghĩa thành phần: luận + cam + kị + tân