諛媚

yú mèidu mị

Hán Việt: du mị · Pinyin: yú mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"?媚"。 2.奉承献媚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

阿諛諂媚。如:「他極力諛媚經理,希望能藉此獲得好處。」

Cấu tạo: 諛 (du) + 媚 (mị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nịnh hót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿諛諂媚。如:「他極力諛媚經理,希望能藉此獲得好處。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

谄谀 · 阿谀