諂諛
siểm du
Hán Việt: siểm du · Pinyin: chǎn yú
Tổng quan
nịnh hót: nịnh bợ/ton hót
Nghĩa
Việt
- Cihui nịnh hót: nịnh bợ/ton hót
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了讨好,卑贱地奉承人;谄媚阿谀:~之态,令人齿冷。
Eng
- Cihui 諂諛 hǎnyú v. flatter ◆n. servility