諦分審布 dì fēn shěn bù · đế phân thẩm bố Hán Việt: đế phân thẩm bố · Pinyin: dì fēn shěn bù Tổng quan Cấu tạo: 諦 (đế) + 分 (phân) + 審 (thẩm) + 布 (bố)Pinyindì fēn shěn bùHán Việtđế phân thẩm bốCấu tạo諦 + 分 + 審 + 布 · đế + phân + thẩm + bố nghĩa thành phần: đế + phân + thẩm + bố