諫鼓謗木

jiàn gǔ bàng mù gián cổ báng mộc

Hán Việt: gián cổ báng mộc · Pinyin: jiàn gǔ bàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (gián) + (cổ) + (báng) + (mộc)