諭以大義 dụ dĩ đại nghĩa Hán Việt: dụ dĩ đại nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 諭 (dụ) + 以 (dĩ) + 大 (đại) + 義 (nghĩa)Hán Việtdụ dĩ đại nghĩaCấu tạo諭 + 以 + 大 + 義 · dụ + dĩ + đại + nghĩa nghĩa thành phần: dụ + dĩ + đại + nghĩa Nghĩa EngCihui 諭以大義 ùyǐdàyì f.e. persuade sb. by presenting the overall picture