諮師訪友 zī shī fǎng yǒu · ti sư phóng hữu Hán Việt: ti sư phóng hữu · Pinyin: zī shī fǎng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 師 (sư) + 訪 (phóng) + 友 (hữu)Pinyinzī shī fǎng yǒuHán Việtti sư phóng hữuCấu tạo諮 + 師 + 訪 + 友 · ti + sư + phóng + hữu nghĩa thành phần: ti + sư + phóng + hữu