諮牙露嘴 zī yá lù zuǐ · ti nha lộ chủy Hán Việt: ti nha lộ chủy · Pinyin: zī yá lù zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 牙 (nha) + 露 (lộ) + 嘴 (chủy)Pinyinzī yá lù zuǐHán Việtti nha lộ chủyCấu tạo諮 + 牙 + 露 + 嘴 · ti + nha + lộ + chủy nghĩa thành phần: ti + nha + lộ + chủy