諮詢公司 ti tuân công ti Hán Việt: ti tuân công ti Tổng quan Cấu tạo: 諮 (ti) + 詢 (tuân) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtti tuân công tiCấu tạo諮 + 詢 + 公 + 司 · ti + tuân + công + ti nghĩa thành phần: ti + tuân + công + ti Nghĩa EngCihui 咨詢公司 īxún gōngsī p.w. consulting firm