諱兵畏刑 huì bīng wèi xíng · húy binh úy hình Hán Việt: húy binh úy hình · Pinyin: huì bīng wèi xíng Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 兵 (binh) + 畏 (úy) + 刑 (hình)Pinyinhuì bīng wèi xíngHán Việthúy binh úy hìnhCấu tạo諱 + 兵 + 畏 + 刑 · húy + binh + úy + hình nghĩa thành phần: húy + binh + úy + hình