諱樹數馬 huì shù shù mǎ · húy thụ sổ mã Hán Việt: húy thụ sổ mã · Pinyin: huì shù shù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 樹 (thụ) + 數 (sổ) + 馬 (mã)Pinyinhuì shù shù mǎHán Việthúy thụ sổ mãCấu tạo諱 + 樹 + 數 + 馬 · húy + thụ + sổ + mã nghĩa thành phần: húy + thụ + sổ + mã