諷刺地模仿

fèng cì de mó fǎng phúng thứ địa mô phảng

Hán Việt: phúng thứ địa mô phảng · Pinyin: fèng cì de mó fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúng) + (thứ) + (địa) + (mô) + 仿 (phảng)