諸事蝟集 chư sự vị tập Hán Việt: chư sự vị tập Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 事 (sự) + 蝟 (vị) + 集 (tập)Hán Việtchư sự vị tậpCấu tạo諸 + 事 + 蝟 + 集 · chư + sự + vị + tập nghĩa thành phần: chư + sự + vị + tập Nghĩa EngCihui 諸事蝟集 hūshìwèijí f.e. have too many things to attend to