諸侯爭霸 chư hầu tranh phách Hán Việt: chư hầu tranh phách Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 侯 (hầu) + 爭 (tranh) + 霸 (phách)Hán Việtchư hầu tranh pháchCấu tạo諸 + 侯 + 爭 + 霸 · chư + hầu + tranh + phách nghĩa thành phần: chư + hầu + tranh + phách Nghĩa EngCihui 諸侯爭霸 hūhóuzhēngbà f.e. The feudal lords vied for supremacy.