諸如此類

zhū rú cǐ lèi chư như thử loại

Hán Việt: chư như thử loại · Pinyin: zhū rú cǐ lèi

Tổng quan

những việc như thế này (thành ngữ) | vân vân | và những cái khác | v.v. những điều như vậy; mọi việc như thế; những ví dụ như thế này。與此相似的種種事物。 諸如此類,不勝枚舉 những điều như vậy, không sao kể xiết.

Cấu tạo: (chư) + (như) + (thử) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những việc như thế này (thành ngữ) | vân vân | và những cái khác | v.v. những điều như vậy; mọi việc như thế; những ví dụ như thế này。與此相似的種種事物。 諸如此類,不勝枚舉 những điều như vậy, không sao kể xiết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與此相類似的許多事物。《程乙本紅樓夢》第一六回:「自此,鳳姐膽識愈壯,以後所作所為,諸如此類,不可勝數。」《文明小史》第三四回:「諸如此類的笑話,不一而足。」

Eng

  • CC-CEDICT things like this (idiom); and so on|and the rest|etc
  • Cihui things like this (idiom); and so on; and the rest; etc