诸法无我印 chư pháp vô ngã ấn Hán Việt: chư pháp vô ngã ấn Tổng quan chư pháp vô ngã ấn (術語)見三法印條。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp) + 无 (vô) + 我 (ngã) + 印 (ấn)Hán Việtchư pháp vô ngã ấnCấu tạo诸 + 法 + 无 + 我 + 印 · chư + pháp + vô + ngã + ấn nghĩa thành phần: chư + pháp + vô + ngã + ấn Nghĩa ViệtCihui chư pháp vô ngã ấn (術語)見三法印條。☸