諸病併發 chư bệnh tinh phát Hán Việt: chư bệnh tinh phát Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 病 (bệnh) + 併 (tinh) + 發 (phát)Hán Việtchư bệnh tinh phátCấu tạo諸 + 病 + 併 + 發 · chư + bệnh + tinh + phát nghĩa thành phần: chư + bệnh + tinh + phát Nghĩa EngCihui 諸病併發 hūbìngbìngfā f.e. <med.> multiple onset of diseases