諸色人等 zhū sè rén děng · chư sắc nhân đẳng Hán Việt: chư sắc nhân đẳng · Pinyin: zhū sè rén děng Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 色 (sắc) + 人 (nhân) + 等 (đẳng)Pinyinzhū sè rén děngHán Việtchư sắc nhân đẳngCấu tạo諸 + 色 + 人 + 等 · chư + sắc + nhân + đẳng nghĩa thành phần: chư + sắc + nhân + đẳng Nghĩa EngCihui 諸色人等 hūsèrénděng f.e. all kinds of people