諸若此類 zhū ruò cǐ lèi · chư nhược thử loại Hán Việt: chư nhược thử loại · Pinyin: zhū ruò cǐ lèi Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 若 (nhược) + 此 (thử) + 類 (loại)Pinyinzhū ruò cǐ lèiHán Việtchư nhược thử loạiCấu tạo諸 + 若 + 此 + 類 · chư + nhược + thử + loại nghĩa thành phần: chư + nhược + thử + loại