諸行百藝 chư hành bách nghệ Hán Việt: chư hành bách nghệ Tổng quan Cấu tạo: 諸 (chư) + 行 (hành) + 百 (bách) + 藝 (nghệ)Hán Việtchư hành bách nghệCấu tạo諸 + 行 + 百 + 藝 · chư + hành + bách + nghệ nghĩa thành phần: chư + hành + bách + nghệ Nghĩa EngCihui 諸行百藝 hūhángbǎiyì f.e. every trade and profession