諸親六眷

zhū qīn liù juàn chư thân lục quyến

Hán Việt: chư thân lục quyến · Pinyin: zhū qīn liù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chư) + (thân) + (lục) + (quyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 諸親六眷 hūqīnliùjuàn f.e. relatives from the various branches of the family