諾乃洗滌劑 nặc nãi tẩy địch tề Hán Việt: nặc nãi tẩy địch tề Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 乃 (nãi) + 洗 (tẩy) + 滌 (địch) + 劑 (tề)Hán Việtnặc nãi tẩy địch tềCấu tạo諾 + 乃 + 洗 + 滌 + 劑 · nặc + nãi + tẩy + địch + tề nghĩa thành phần: nặc + nãi + tẩy + địch + tề