諾列克語

nuò liè kè yǔ nặc liệt khắc ngữ

Hán Việt: nặc liệt khắc ngữ · Pinyin: nuò liè kè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (liệt) + (khắc) + (ngữ)