諾如病毒

nuò rú bìng dú nặc như bệnh độc

Hán Việt: nặc như bệnh độc · Pinyin: nuò rú bìng dú

Tổng quan

norovirus (từ mượn)

Cấu tạo: (nặc) + (như) + (bệnh) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui norovirus (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT norovirus (loanword)
  • Cihui norovirus (loanword)