諾姆·喬姆斯基
Pinyin: nuò mǔ · qiáo mǔ sī jī
Tổng quan
Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
Cấu tạo: 諾 (nặc) + 姆 (mỗ) + · + 喬 (kiều) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 基 (cơ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
Eng
- CC-CEDICT Noam Chomsky (American linguist and political activist)
- Cihui Noam Chomsky (American linguist and political activist)