諾德霍恩 nuò dé huò ēn · nặc đức hoắc ân Hán Việt: nặc đức hoắc ân · Pinyin: nuò dé huò ēn Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 德 (đức) + 霍 (hoắc) + 恩 (ân)Pinyinnuò dé huò ēnHán Việtnặc đức hoắc ânCấu tạo諾 + 德 + 霍 + 恩 · nặc + đức + hoắc + ân nghĩa thành phần: nặc + đức + hoắc + ân