諾普聚酯 nặc phổ tụ chỉ Hán Việt: nặc phổ tụ chỉ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 普 (phổ) + 聚 (tụ) + 酯 (chỉ)Hán Việtnặc phổ tụ chỉCấu tạo諾 + 普 + 聚 + 酯 · nặc + phổ + tụ + chỉ nghĩa thành phần: nặc + phổ + tụ + chỉ