諾桑覺寺 nuò sāng jué sì · nặc tang giác tự Hán Việt: nặc tang giác tự · Pinyin: nuò sāng jué sì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 桑 (tang) + 覺 (giác) + 寺 (tự)Pinyinnuò sāng jué sìHán Việtnặc tang giác tựCấu tạo諾 + 桑 + 覺 + 寺 · nặc + tang + giác + tự nghĩa thành phần: nặc + tang + giác + tự