諾森一世 nuò sēn yī shì · nặc sâm nhất thế Hán Việt: nặc sâm nhất thế · Pinyin: nuò sēn yī shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 森 (sâm) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinnuò sēn yī shìHán Việtnặc sâm nhất thếCấu tạo諾 + 森 + 一 + 世 · nặc + sâm + nhất + thế nghĩa thành phần: nặc + sâm + nhất + thế