諾維亞語 nuò wéi yà yǔ · nặc duy á ngữ Hán Việt: nặc duy á ngữ · Pinyin: nuò wéi yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 維 (duy) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinnuò wéi yà yǔHán Việtnặc duy á ngữCấu tạo諾 + 維 + 亞 + 語 · nặc + duy + á + ngữ nghĩa thành phần: nặc + duy + á + ngữ Nghĩa EngCihui Novial