謀事在人 móu shì zài rén · mưu sự tại nhân Hán Việt: mưu sự tại nhân · Pinyin: móu shì zài rén Tổng quan mưu sự tại nhân Cấu tạo: 謀 (mưu) + 事 (sự) + 在 (tại) + 人 (nhân)Pinyinmóu shì zài rénHán Việtmưu sự tại nhânCấu tạo謀 + 事 + 在 + 人 · mưu + sự + tại + nhân nghĩa thành phần: mưu + sự + tại + nhân Nghĩa ViệtCihui mưu sự tại nhân