謀及婦人

móu jí fù rén mưu cập phụ nhân

Hán Việt: mưu cập phụ nhân · Pinyin: móu jí fù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (cập) + (phụ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭仲的女兒向其父祭仲告密,致使丈夫雍糾被殺。典出《左傳.桓公十五年》。比喻機密外洩。