謀及庶人 móu jí shù rén · mưu cập thứ nhân Hán Việt: mưu cập thứ nhân · Pinyin: móu jí shù rén Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 及 (cập) + 庶 (thứ) + 人 (nhân)Pinyinmóu jí shù rénHán Việtmưu cập thứ nhânCấu tạo謀 + 及 + 庶 + 人 · mưu + cập + thứ + nhân nghĩa thành phần: mưu + cập + thứ + nhân