谋深虑远

móu shēn lǜ yuǎn mưu thâm lự viễn

Hán Việt: mưu thâm lự viễn · Pinyin: móu shēn lǜ yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (thâm) + (lự) + (viễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「深謀遠慮」。見「深謀遠慮」條。01.唐.李靖《衛公兵法.卷上.將務兵謀》:「夫將之上務,在於明察而眾和,謀深而慮遠。」<a name="深慮遠計"> </a>