謀無遺策

móu wéi yí cè mưu vô di sách

Hán Việt: mưu vô di sách · Pinyin: móu wéi yí cè

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (vô) + (di) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計畫周詳細密,絕無疏漏。《晉書.卷七六.王廙傳》「自頃以來,君謀無遺策,張、陳復何以過之!」也作「謀無遺諝」。