謀爲不軌
mưu vi bất quỹ
Hán Việt: mưu vi bất quỹ · Pinyin: móu wéi bù guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 謀為不軌 óuwéibùguǐ f.e. 1. plot a rebellion 2. hatch a sinister plot 3. engage in conspiratorial activities
Hán Việt: mưu vi bất quỹ · Pinyin: móu wéi bù guǐ