謀生乏術

mưu sanh phạp thuật

Hán Việt: mưu sanh phạp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (sanh) + (phạp) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謀生乏術 óushēngfáshù f.e. have no means of getting a livelihood